homogentisic acid

homogentisic acid

A scientist observes homogentisic acid in a clear test tube.

Định nghĩa

Danh từ: homogentisic acid một axit được hình thành như một sản phẩm trung gian trong quá trình chuyển hóa của tyrosine phenylalanine trong cơ thể. Chất này đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy các axit amin thơm.

dụ sử dụng
  • (Axit homogentisic thường được phân hủy bởi enzyme homogentisate 1,2-dioxygenase.)
  • (Sự tích tụ axit homogentisic trong cơ thể dẫn đến một tình trạng gọi là alkaptonuria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Axit homogentisic một chất trung gian quan trọng trong con đường dị hóa của tyrosine.)
  • (Trong bối cảnh y khoa, nồng độ axit homogentisic cao trong nước tiểu dấu hiệu chẩn đoán cho bệnh alkaptonuria.)
Biến thể từ gần giống
  • Homogentisate (n): dạng ion hoặc dạng muối của axit homogentisic, thường được dùng trong tên enzyme.
    • Homogentisate 1,2-dioxygenase is the enzyme that breaks down homogentisic acid. (Homogentisate 1,2-dioxygenase enzyme phân hủy axit homogentisic.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit 2,5-dihydroxyphenylacetic: tên hóa học đầy đủ của hợp chất này.
  • Melanic acid: tên , ít được sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break down homogentisic acid: phân hủy axit homogentisic.
    • The body breaks down homogentisic acid through a specific enzymatic process. (Cơ thể phân hủy axit homogentisic thông qua một quá trình enzyme cụ thể.)
  • Accumulate homogentisic acid: tích tụ axit homogentisic.
    • If the enzyme is deficient, homogentisic acid accumulates in tissues. (Nếu enzyme bị thiếu hụt, axit homogentisic sẽ tích tụ trong các .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "homogentisic acid" đây thuật ngữ chuyên ngành hóa sinh.